Từ vựng
見世構え
みせがまえ
vocabulary vocab word
diện mạo cửa hàng (đặc biệt là mặt tiền
biển hiệu
v.v.)
見世構え 見世構え みせがまえ diện mạo cửa hàng (đặc biệt là mặt tiền, biển hiệu, v.v.)
Ý nghĩa
diện mạo cửa hàng (đặc biệt là mặt tiền biển hiệu và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0