Từ vựng
褒美
ほうび
vocabulary vocab word
phần thưởng
giải thưởng
褒美 褒美 ほうび phần thưởng, giải thưởng
Ý nghĩa
phần thưởng và giải thưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうび
vocabulary vocab word
phần thưởng
giải thưởng