Từ vựng
褒め称える
ほめたたえる
vocabulary vocab word
khen ngợi nhiệt liệt
ca ngợi hết lời
tán dương
hoan nghênh
ngưỡng mộ
褒め称える 褒め称える ほめたたえる khen ngợi nhiệt liệt, ca ngợi hết lời, tán dương, hoan nghênh, ngưỡng mộ
Ý nghĩa
khen ngợi nhiệt liệt ca ngợi hết lời tán dương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0