Từ vựng
ほめたたえる
ほめたたえる
vocabulary vocab word
khen ngợi nhiệt liệt
ca ngợi hết lời
tán dương
hoan nghênh
ngưỡng mộ
ほめたたえる ほめたたえる ほめたたえる khen ngợi nhiệt liệt, ca ngợi hết lời, tán dương, hoan nghênh, ngưỡng mộ
Ý nghĩa
khen ngợi nhiệt liệt ca ngợi hết lời tán dương
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0