Từ vựng
ほめたたえる誉めたたえる ほめたたえる誉めたたえる ほめたたえる誉めたたえる

Ý nghĩa

khen ngợi nhiệt liệt ca ngợi hết lời tán dương

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠