Từ vựng
そうていし装蹄師 そうていし装蹄師 そうていし装蹄師

Ý nghĩa

thợ đóng móng ngựa và bò và chuyên gia chăm sóc móng guốc

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

装蹄師
thợ đóng móng ngựa và bò, chuyên gia chăm sóc móng guốc
そうていし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠