Từ vựng
装蹄師
そーていし
vocabulary vocab word
thợ đóng móng ngựa và bò
chuyên gia chăm sóc móng guốc
装蹄師 装蹄師 そーていし thợ đóng móng ngựa và bò, chuyên gia chăm sóc móng guốc
Ý nghĩa
thợ đóng móng ngựa và bò và chuyên gia chăm sóc móng guốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
装蹄師
thợ đóng móng ngựa và bò, chuyên gia chăm sóc móng guốc
そうていし
装
trang phục, y phục, giả vờ...
よそお.う, よそお.い, ソウ