Từ vựng
袈裟懸
けさがけ
vocabulary vocab word
mặc áo cà sa
khoác áo kiểu cà sa (vắt qua một vai)
chém xiên từ vai
袈裟懸 袈裟懸 けさがけ mặc áo cà sa, khoác áo kiểu cà sa (vắt qua một vai), chém xiên từ vai
Ý nghĩa
mặc áo cà sa khoác áo kiểu cà sa (vắt qua một vai) và chém xiên từ vai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
袈裟懸
mặc áo cà sa, khoác áo kiểu cà sa (vắt qua một vai), chém xiên từ vai
けさがけ