Từ vựng
衡量
こうりょう
vocabulary vocab word
cân đo
đo lường thể tích
định lượng
衡量 衡量 こうりょう cân đo, đo lường thể tích, định lượng
Ý nghĩa
cân đo đo lường thể tích và định lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうりょう
vocabulary vocab word
cân đo
đo lường thể tích
định lượng