Từ vựng
行詰り
いきずまり
vocabulary vocab word
bế tắc
bất phân thắng bại
ngõ cụt
đường cùng
行詰り 行詰り いきずまり bế tắc, bất phân thắng bại, ngõ cụt, đường cùng
Ý nghĩa
bế tắc bất phân thắng bại ngõ cụt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0