Từ vựng
行程
こうてい
vocabulary vocab word
hành trình
lộ trình
quãng đường
cuộc hành quân
chuyến bay
chuyến lái xe
chặng
lịch trình
hành trình (của piston)
lần bật (của công tắc)
行程 行程 こうてい hành trình, lộ trình, quãng đường, cuộc hành quân, chuyến bay, chuyến lái xe, chặng, lịch trình, hành trình (của piston), lần bật (của công tắc)
Ý nghĩa
hành trình lộ trình quãng đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0