Từ vựng
行政訴訟
ぎょうせいそしょう
vocabulary vocab word
kiện tụng hành chính
行政訴訟 行政訴訟 ぎょうせいそしょう kiện tụng hành chính
Ý nghĩa
kiện tụng hành chính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぎょうせいそしょう
vocabulary vocab word
kiện tụng hành chính