Từ vựng

Ý nghĩa

cực kỳ vất vả (ví dụ: nỗ lực) đau đớn tột cùng (ví dụ: công việc khó nhọc) khổ cực đến mức tột độ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

血の滲む様
cực kỳ vất vả (ví dụ: nỗ lực), đau đớn tột cùng (ví dụ: công việc khó nhọc), khổ cực đến mức tột độ
ちのにじむよう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.