Từ vựng
ちのにじむよう血の滲む様 ちのにじむよう血の滲む様 ちのにじむよう血の滲む様

Ý nghĩa

cực kỳ vất vả (ví dụ: nỗ lực) đau đớn tột cùng (ví dụ: công việc khó nhọc) và khổ cực đến mức tột độ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

血の滲む様
cực kỳ vất vả (ví dụ: nỗ lực), đau đớn tột cùng (ví dụ: công việc khó nhọc), khổ cực đến mức tột độ
ちのにじむよう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠