Từ vựng
蠑螈
いもり
vocabulary vocab word
kỳ giông (đặc biệt là loài kỳ giông bụng lửa Nhật Bản
Cynops pyrrhogaster)
蠑螈 蠑螈 いもり kỳ giông (đặc biệt là loài kỳ giông bụng lửa Nhật Bản, Cynops pyrrhogaster) true
Ý nghĩa
kỳ giông (đặc biệt là loài kỳ giông bụng lửa Nhật Bản và Cynops pyrrhogaster)