Từ vựng
蟹殻
かにがら
vocabulary vocab word
vỏ cua (thường được nghiền nhỏ dùng làm phân bón)
bột vỏ cua
蟹殻 蟹殻 かにがら vỏ cua (thường được nghiền nhỏ dùng làm phân bón), bột vỏ cua
Ý nghĩa
vỏ cua (thường được nghiền nhỏ dùng làm phân bón) và bột vỏ cua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0