Từ vựng
蝶貝
ちょうがい
vocabulary vocab word
trai ngọc môi bạc (Pinctada maxima)
trai ngọc môi vàng
trai ngọc môi trắng
蝶貝 蝶貝 ちょうがい trai ngọc môi bạc (Pinctada maxima), trai ngọc môi vàng, trai ngọc môi trắng
Ý nghĩa
trai ngọc môi bạc (Pinctada maxima) trai ngọc môi vàng và trai ngọc môi trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0