Từ vựng
蝶番い
ちょうつがい
vocabulary vocab word
bản lề
khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
蝶番い 蝶番い ちょうつがい bản lề, khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
Ý nghĩa
bản lề và khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0