Từ vựng
蝶形
ちょーがた
vocabulary vocab word
hình cánh bướm
dạng bướm
蝶形 蝶形 ちょーがた hình cánh bướm, dạng bướm
Ý nghĩa
hình cánh bướm và dạng bướm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょーがた
vocabulary vocab word
hình cánh bướm
dạng bướm