Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蝶々魚
ちょうちょううお
vocabulary vocab word
Cá bướm phương Đông
蝶々魚
chouchouuo
蝶々魚
蝶々魚
ちょうちょううお
Cá bướm phương Đông
ちょ
う
ちょ
う
う
お
蝶
々
魚
ちょ
う
ちょ
う
う
お
蝶
々
魚
ちょ
う
ちょ
う
う
お
蝶
々
魚
Ý nghĩa
Cá bướm phương Đông
Cá bướm phương Đông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
チョウチョウウオ
Cá bướm phương Đông
Phân tích thành phần
蝶々魚
Cá bướm phương Đông
ちょうちょううお
蝶
bướm
チョウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
枼
bàn, tấm gỗ phẳng, mảnh giấy...
うすいきふだ, まど, ヨウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.