Từ vựng
蜂起
ほうき
vocabulary vocab word
cuộc nổi dậy
cuộc khởi nghĩa
蜂起 蜂起 ほうき cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
Ý nghĩa
cuộc nổi dậy và cuộc khởi nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうき
vocabulary vocab word
cuộc nổi dậy
cuộc khởi nghĩa