Từ vựng
虎柄
とらがら
vocabulary vocab word
hoa văn hổ
sọc vằn như hổ
虎柄 虎柄 とらがら hoa văn hổ, sọc vằn như hổ
Ý nghĩa
hoa văn hổ và sọc vằn như hổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とらがら
vocabulary vocab word
hoa văn hổ
sọc vằn như hổ