Từ vựng
藻草
もぐさ
vocabulary vocab word
cây thủy sinh
rong biển
tảo
藻草 藻草 もぐさ cây thủy sinh, rong biển, tảo
Ý nghĩa
cây thủy sinh rong biển và tảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もぐさ
vocabulary vocab word
cây thủy sinh
rong biển
tảo