Từ vựng
薫蒸消毒
くんじょーしょーどく
vocabulary vocab word
khử trùng bằng khói
薫蒸消毒 薫蒸消毒 くんじょーしょーどく khử trùng bằng khói
Ý nghĩa
khử trùng bằng khói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くんじょーしょーどく
vocabulary vocab word
khử trùng bằng khói