Kanji

蒸

Ý nghĩa

hơi nước hơi nóng oai bức

Cách đọc

Kun'yomi

  • むす
  • むれる
  • むらす

On'yomi

  • じょう はつ sự bay hơi
  • じょう き hơi nước
  • すい じょう き hơi nước
  • せい ろ nồi hấp tre
  • せい ろう nồi hấp tre

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠