Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蒸し
むし
vocabulary vocab word
hấp
蒸shi
mushi
蒸し
蒸し
むし
hấp
む
し
蒸
し
む
し
蒸
し
む
し
蒸
し
Ý nghĩa
hấp
hấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蒸し
hấp
むし
蒸
hơi nước, hơi nóng, oai bức...
む.す, む.れる, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
烝
nhiều, dâng, hiến tặng...
む.す, もろもろ, ジョウ
丞
giúp đỡ
すく.う, たす.ける, ジョウ
氶
すく.う, ショウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.