Từ vựng
熏蒸
くんじょう
vocabulary vocab word
khử trùng bằng khói
xông khói
熏蒸 熏蒸 くんじょう khử trùng bằng khói, xông khói
Ý nghĩa
khử trùng bằng khói và xông khói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くんじょう
vocabulary vocab word
khử trùng bằng khói
xông khói