Từ vựng
蒸器
むしき
vocabulary vocab word
nồi hấp
nồi hấp cách thủy
蒸器 蒸器 むしき nồi hấp, nồi hấp cách thủy
Ý nghĩa
nồi hấp và nồi hấp cách thủy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むしき
vocabulary vocab word
nồi hấp
nồi hấp cách thủy