Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水蒸気
すいじょうき
vocabulary vocab word
hơi nước
hơi nước
hơi nước
水蒸気
suijouki
水蒸気
水蒸気
すいじょうき
hơi nước, hơi nước, hơi nước
す
い
じょ
う
き
水
蒸
気
す
い
じょ
う
き
水
蒸
気
す
い
じょ
う
き
水
蒸
気
Ý nghĩa
hơi nước
hơi nước, hơi nước, hơi nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水蒸気
hơi nước
すいじょうき
水
nước
みず, みず-, スイ
蒸
hơi nước, hơi nóng, oai bức...
む.す, む.れる, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
烝
nhiều, dâng, hiến tặng...
む.す, もろもろ, ジョウ
丞
giúp đỡ
すく.う, たす.ける, ジョウ
氶
すく.う, ショウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.