Từ vựng
蒸し返す
むしかえす
vocabulary vocab word
hâm nóng lại
hấp lại
đào bới lại
lôi ra lại
khơi lại
nhai lại
蒸し返す 蒸し返す むしかえす hâm nóng lại, hấp lại, đào bới lại, lôi ra lại, khơi lại, nhai lại
Ý nghĩa
hâm nóng lại hấp lại đào bới lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0