Từ vựng
薩摩汁
さつまじる
vocabulary vocab word
canh miso với thịt lợn hoặc thịt gà (thường là thịt gà xương) cùng củ cải trắng
cà rốt
ngưu bàng hoặc khoai lang
súp thịt đặc
薩摩汁 薩摩汁 さつまじる canh miso với thịt lợn hoặc thịt gà (thường là thịt gà xương) cùng củ cải trắng, cà rốt, ngưu bàng hoặc khoai lang, súp thịt đặc
Ý nghĩa
canh miso với thịt lợn hoặc thịt gà (thường là thịt gà xương) cùng củ cải trắng cà rốt ngưu bàng hoặc khoai lang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0