Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蔓巻
つるまき
vocabulary vocab word
cá bơn vằn ngựa
蔓巻
tsurumaki
蔓巻
蔓巻
つるまき
cá bơn vằn ngựa
つ
る
ま
き
蔓
巻
つ
る
ま
き
蔓
巻
つ
る
ま
き
蔓
巻
Ý nghĩa
cá bơn vằn ngựa
cá bơn vằn ngựa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つるまき
cá bơn vằn ngựa
Phân tích thành phần
蔓巻
cá bơn vằn ngựa
つるまき
蔓
dây leo, ngọn leo, ảnh hưởng...
はびこ.る, つる, マン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
曼
rộng rãi, đẹp đẽ
なが.い, マン, バン
&CDP-8CBF;
( CDP-8CBF )
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
巻
cuộn, tập, sách...
ま.く, まき, カン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.