Từ vựng
蓮華座
れんげざ
vocabulary vocab word
tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga)
padmasana
ngồi bắt chéo chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
tòa sen (dưới tượng Phật)
đế hoa sen
bệ hoa sen
蓮華座 蓮華座 れんげざ tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga), padmasana, ngồi bắt chéo chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện, tòa sen (dưới tượng Phật), đế hoa sen, bệ hoa sen
Ý nghĩa
tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga) padmasana ngồi bắt chéo chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0