Từ vựng
蒙古症
もうこしょう
vocabulary vocab word
chứng Down
hội chứng Down
蒙古症 蒙古症 もうこしょう chứng Down, hội chứng Down
Ý nghĩa
chứng Down và hội chứng Down
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もうこしょう
vocabulary vocab word
chứng Down
hội chứng Down