Từ vựng
落堕
らくだ
vocabulary vocab word
hoàn tục (của nhà sư)
lấy vợ (của nhà sư)
落堕 落堕 らくだ hoàn tục (của nhà sư), lấy vợ (của nhà sư)
Ý nghĩa
hoàn tục (của nhà sư) và lấy vợ (của nhà sư)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らくだ
vocabulary vocab word
hoàn tục (của nhà sư)
lấy vợ (của nhà sư)