Từ vựng
落ち鰻
おちうなぎ
vocabulary vocab word
lươn di cư xuôi dòng để đẻ trứng
落ち鰻 落ち鰻 おちうなぎ lươn di cư xuôi dòng để đẻ trứng
Ý nghĩa
lươn di cư xuôi dòng để đẻ trứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おちうなぎ
vocabulary vocab word
lươn di cư xuôi dòng để đẻ trứng