Từ vựng
菩提道場
ぼだいどうじょう
vocabulary vocab word
Bồ-đề đạo tràng (nơi tu tập hoặc thiền định trong Phật giáo
đặc biệt là nơi dưới cây bồ-đề nơi Đức Phật đạt được giác ngộ)
菩提道場 菩提道場 ぼだいどうじょう Bồ-đề đạo tràng (nơi tu tập hoặc thiền định trong Phật giáo, đặc biệt là nơi dưới cây bồ-đề nơi Đức Phật đạt được giác ngộ)
Ý nghĩa
Bồ-đề đạo tràng (nơi tu tập hoặc thiền định trong Phật giáo và đặc biệt là nơi dưới cây bồ-đề nơi Đức Phật đạt được giác ngộ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
菩提道場
Bồ-đề đạo tràng (nơi tu tập hoặc thiền định trong Phật giáo, đặc biệt là nơi dưới cây bồ-đề nơi Đức Phật đạt được giác ngộ)
ぼだいどうじょう