Từ vựng
菩提樹
ぼだいじゅ
vocabulary vocab word
Cây đoạn Miquel (loài cây đoạn)
Cây bồ đề (Ficus religiosa)
Cây bồ đề
Cây bồ đề
Cây bồ đề
Cây bồ đề
菩提樹 菩提樹 ぼだいじゅ Cây đoạn Miquel (loài cây đoạn), Cây bồ đề (Ficus religiosa), Cây bồ đề, Cây bồ đề, Cây bồ đề, Cây bồ đề
Ý nghĩa
Cây đoạn Miquel (loài cây đoạn) Cây bồ đề (Ficus religiosa) và Cây bồ đề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0