Từ vựng
荷捌
にさばき
vocabulary vocab word
xử lý hàng hóa
phân loại hàng hóa
thanh lý hàng hóa
bán hàng
荷捌 荷捌 にさばき xử lý hàng hóa, phân loại hàng hóa, thanh lý hàng hóa, bán hàng
Ý nghĩa
xử lý hàng hóa phân loại hàng hóa thanh lý hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0