Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
荒れ模様
あれもよう
vocabulary vocab word
bão tố
đe dọa
荒re模様
aremoyou
荒れ模様
荒れ模様
あれもよう
bão tố, đe dọa
あ
れ
も
よ
う
荒
れ
模
様
あ
れ
も
よ
う
荒
れ
模
様
あ
れ
も
よ
う
荒
れ
模
様
Ý nghĩa
bão tố
và
đe dọa
bão tố, đe dọa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
荒れ模様
bão tố, đe dọa
あれもよう
荒
bị tàn phá, thô ráp, thô lỗ...
あ.らす, あ.れる, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
巟
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
𫶧
模
sự bắt chước, bản sao, sự giả mạo
モ, ボ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
莫
không được, đừng, không phải
くれ, なか.れ, バク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
旲
ひかげ, おお.きい, タイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
様
Ông/Bà (kính ngữ), cách, kiểu...
さま, さん, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𣴎
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.