Từ vựng
茹で麺器
ゆでめんき
vocabulary vocab word
máy luộc mì
máy nấu mì
茹で麺器 茹で麺器 ゆでめんき máy luộc mì, máy nấu mì
Ý nghĩa
máy luộc mì và máy nấu mì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆでめんき
vocabulary vocab word
máy luộc mì
máy nấu mì