Từ vựng
ゆでめんき
ゆでめんき
vocabulary vocab word
máy luộc mì
máy nấu mì
ゆでめんき ゆでめんき ゆでめんき máy luộc mì, máy nấu mì
Ý nghĩa
máy luộc mì và máy nấu mì
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ゆでめんき
vocabulary vocab word
máy luộc mì
máy nấu mì