Từ vựng
苦笑
くしょう
vocabulary vocab word
nụ cười gượng gạo
nụ cười chua chát
nụ cười miễn cưỡng
nụ cười mỉa mai
苦笑 苦笑 くしょう nụ cười gượng gạo, nụ cười chua chát, nụ cười miễn cưỡng, nụ cười mỉa mai
Ý nghĩa
nụ cười gượng gạo nụ cười chua chát nụ cười miễn cưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0