Từ vựng
艶聞
えんぶん
vocabulary vocab word
tin đồn về chuyện tình cảm
lời đồn về mối quan hệ lãng mạn
艶聞 艶聞 えんぶん tin đồn về chuyện tình cảm, lời đồn về mối quan hệ lãng mạn
Ý nghĩa
tin đồn về chuyện tình cảm và lời đồn về mối quan hệ lãng mạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0