Từ vựng
艶消し
つやけし
vocabulary vocab word
kính mờ
bề mặt mờ
sự vỡ mộng
sự thất vọng
艶消し 艶消し つやけし kính mờ, bề mặt mờ, sự vỡ mộng, sự thất vọng
Ý nghĩa
kính mờ bề mặt mờ sự vỡ mộng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つやけし
vocabulary vocab word
kính mờ
bề mặt mờ
sự vỡ mộng
sự thất vọng