Từ vựng
艶女
えんじょ
vocabulary vocab word
người phụ nữ quyến rũ
người phụ nữ gợi cảm
艶女 艶女 えんじょ người phụ nữ quyến rũ, người phụ nữ gợi cảm
Ý nghĩa
người phụ nữ quyến rũ và người phụ nữ gợi cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0