Từ vựng
艶出し
つやだし
vocabulary vocab word
đánh bóng
tráng men
mài nhẵn
艶出し 艶出し つやだし đánh bóng, tráng men, mài nhẵn
Ý nghĩa
đánh bóng tráng men và mài nhẵn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つやだし
vocabulary vocab word
đánh bóng
tráng men
mài nhẵn