Từ vựng
船籍
せんせき
vocabulary vocab word
quốc tịch của tàu
nước đăng ký tàu
船籍 船籍 せんせき quốc tịch của tàu, nước đăng ký tàu
Ý nghĩa
quốc tịch của tàu và nước đăng ký tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんせき
vocabulary vocab word
quốc tịch của tàu
nước đăng ký tàu