Từ vựng
舌耕
ぜっこう
vocabulary vocab word
biểu diễn nghệ thuật ngôn từ
nghệ thuật diễn thuyết
舌耕 舌耕 ぜっこう biểu diễn nghệ thuật ngôn từ, nghệ thuật diễn thuyết
Ý nghĩa
biểu diễn nghệ thuật ngôn từ và nghệ thuật diễn thuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0