Từ vựng
舂き砕く
つきくだく
vocabulary vocab word
nghiền nát
nghiền nhỏ
giã nát
đập vỡ
nghiền nhuyễn
nghiền quặng
舂き砕く 舂き砕く つきくだく nghiền nát, nghiền nhỏ, giã nát, đập vỡ, nghiền nhuyễn, nghiền quặng
Ý nghĩa
nghiền nát nghiền nhỏ giã nát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0