Từ vựng
至極
しごく
vocabulary vocab word
rất
cực kỳ
vô cùng
khá
nhất
đỉnh cao
cao nhất
tốt nhất
至極 至極 しごく rất, cực kỳ, vô cùng, khá, nhất, đỉnh cao, cao nhất, tốt nhất
Ý nghĩa
rất cực kỳ vô cùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0