Từ vựng
自鳴鐘
vocabulary vocab word
đồng hồ
đồng hồ đeo tay
dụng cụ đo thời gian
自鳴鐘 自鳴鐘 đồng hồ, đồng hồ đeo tay, dụng cụ đo thời gian
自鳴鐘
Ý nghĩa
đồng hồ đồng hồ đeo tay và dụng cụ đo thời gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0